worm

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giun, sâu
🎯
Đừng chỉ tra "worm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small soft-bodied animal with an elongated body that lacks limbs and eyes
✏️
Câu ví dụ
After the rain , worms came to the surface of the soil .
Sau cơn mưa, giun đã lên trên bề mặt đất.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"worm" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals