Nghĩa tiếng Việt
giun, sâu
Đừng chỉ tra "worm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small soft-bodied animal with an elongated body that lacks limbs and eyes
Câu ví dụ
After the rain , worms came to the surface of the soil .
Sau cơn mưa, giun đã lên trên bề mặt đất.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
insect côn trùng, sâu bọ
Luyện tập
"worm" nghĩa là gì?