Nghĩa tiếng Việt
trong khi, ngược lại
Đừng chỉ tra "whereas" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce a statement that is true for one thing and false for another
Câu ví dụ
Whereas the morning was chilly , the afternoon turned out to be warm and pleasant .
Trong khi buổi sáng lạnh lẽo, buổi chiều lại ấm áp và dễ chịu.
Luyện tập
"whereas" nghĩa là gì?