pencil sharpener

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồ gọt bút chì, dụng cụ gọt bút chì
🎯
Đừng chỉ tra "pencil sharpener" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a handheld tool with a small blade inside, used for sharpening pencils
✏️
Câu ví dụ
The office manager replaced the old pencil sharpener with a new , more efficient model .
Người quản lý văn phòng đã thay thế gọt bút chì cũ bằng một mẫu mới hiệu quả hơn.
✅
Luyện tập

"pencil sharpener" nghĩa là gì?