pencil sharpener
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đồ gọt bút chì, dụng cụ gọt bút chì
Đừng chỉ tra "pencil sharpener" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a handheld tool with a small blade inside, used for sharpening pencils
Câu ví dụ
The office manager replaced the old pencil sharpener with a new , more efficient model .
Người quản lý văn phòng đã thay thế gọt bút chì cũ bằng một mẫu mới hiệu quả hơn.
Luyện tập
"pencil sharpener" nghĩa là gì?