bead

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạt, chuỗi hạt
🎯
Đừng chỉ tra "bead" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one of a series of small balls of wood, glass, etc. with a hole in the middle that a string can go through to make a rosary or necklace, etc.
✏️
Câu ví dụ
The intricate design of the bracelet was enhanced by the addition of a single , shining bead at the center .
Thiết kế phức tạp của chiếc vòng tay được tôn lên nhờ việc thêm một hạt sáng bóng duy nhất ở trung tâm.
✅
Luyện tập

"bead" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fashion and Attire