chief financial officer
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giám đốc tài chính, trưởng phòng tài chính
Đừng chỉ tra "chief financial officer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person of the highest authority over a company's financial matters
Câu ví dụ
The new chief financial officer implemented several cost-saving measures to improve the company 's profitability .
Giám đốc tài chính mới đã thực hiện một số biện pháp tiết kiệm chi phí để cải thiện khả năng sinh lời của công ty.
Luyện tập
"chief financial officer" nghĩa là gì?