chief financial officer

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giám đốc tài chính, trưởng phòng tài chính
🎯
Đừng chỉ tra "chief financial officer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person of the highest authority over a company's financial matters
✏️
Câu ví dụ
The new chief financial officer implemented several cost-saving measures to improve the company 's profitability .
Giám đốc tài chính mới đã thực hiện một số biện pháp tiết kiệm chi phí để cải thiện khả năng sinh lời của công ty.
✅
Luyện tập

"chief financial officer" nghĩa là gì?