crater

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
miệng núi lửa
🎯
Đừng chỉ tra "crater" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the round top of a volcano
✏️
Câu ví dụ
The volcanic crater was filled with lava that glowed orange at night.
Miệng núi lửa được lấp đầy bởi dung nham phát sáng màu cam vào ban đêm.
✅
Luyện tập

"crater" nghĩa là gì?