bronze

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng, màu đồng
🎯
Đừng chỉ tra "bronze" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
deep reddish-brown in color
✏️
Câu ví dụ
Her hair shimmered in the sunlight, displaying a beautiful bronze hue.
Mái tóc của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, thể hiện một màu đồng đẹp.
✅
Luyện tập

"bronze" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Material