Nghĩa tiếng Việt
xe jeep, xe địa hình
Đừng chỉ tra "jeep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sturdy vehicle designed for traveling on rough surfaces
Câu ví dụ
Jeep enthusiasts gather annually for off-road events to showcase their customized vehicles and skills .
Những người đam mê Jeep tụ họp hàng năm cho các sự kiện off-road để trưng bày những chiếc xe được tùy chỉnh và kỹ năng của họ.
Luyện tập
"jeep" nghĩa là gì?