entourage

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đoàn tùy tùng, nhóm người đi cùng
🎯
Đừng chỉ tra "entourage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of people who work for and accompany a person of power or fame
✏️
Câu ví dụ
She felt overwhelmed by the attention her sudden fame brought , as her entourage grew larger with each public appearance .
Cô ấy cảm thấy choáng ngợp trước sự chú ý mà danh tiếng đột ngột mang lại, khi đoàn tùy tùng của cô ngày càng lớn hơn với mỗi lần xuất hiện trước công chúng.
✅
Luyện tập

"entourage" nghĩa là gì?