to signpost

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt biển chỉ dẫn, đánh dấu bằng biển báo
🎯
Đừng chỉ tra "to signpost" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to mark a place such as a road, etc. with a signpost
✏️
Câu ví dụ
It 's important to signpost key points in your presentation to guide your audience .
Việc đánh dấu các điểm chính trong bài thuyết trình của bạn để hướng dẫn khán giả là rất quan trọng.
✅
Luyện tập

"to signpost" nghĩa là gì?