to signpost
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đặt biển chỉ dẫn, đánh dấu bằng biển báo
Đừng chỉ tra "to signpost" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to mark a place such as a road, etc. with a signpost
Câu ví dụ
It 's important to signpost key points in your presentation to guide your audience .
Việc đánh dấu các điểm chính trong bài thuyết trình của bạn để hướng dẫn khán giả là rất quan trọng.
Luyện tập
"to signpost" nghĩa là gì?