unstated

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không nói rõ, ngầm hiểu
🎯
Đừng chỉ tra "unstated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not clearly said or explained
✏️
Câu ví dụ
The unstated premise of the argument was that success is measured solely by financial gain .
Tiền đề không được nói rõ của lập luận là thành công chỉ được đo lường bằng lợi nhuận tài chính.
✅
Luyện tập

"unstated" nghĩa là gì?