Nghĩa tiếng Việt
không nói rõ, ngầm hiểu
Đừng chỉ tra "unstated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not clearly said or explained
Câu ví dụ
The unstated premise of the argument was that success is measured solely by financial gain .
Tiền đề không được nói rõ của lập luận là thành công chỉ được đo lường bằng lợi nhuận tài chính.
Luyện tập
"unstated" nghĩa là gì?