sexuality

/ˌsɛkʃuˈæɫəti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tính dục, đời sống tình dục
🎯
Đừng chỉ tra "sexuality" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the qualities and activities that are related to sex
✏️
Câu ví dụ
Discussing sexuality openly and respectfully promotes understanding and supports individuals in embracing their identities and experiences .
Thảo luận về tình dục một cách cởi mở và tôn trọng thúc đẩy sự hiểu biết và hỗ trợ các cá nhân trong việc chấp nhận bản sắc và trải nghiệm của họ.
✅
Luyện tập

"sexuality" nghĩa là gì?