to invoke

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
viện dẫn, kêu gọi
🎯
Đừng chỉ tra "to invoke" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to mention someone or something of prominence as a support or reason for an argument or action
✏️
Câu ví dụ
In his defense , he invoked his right to remain silent during questioning .
Trong lời biện hộ của mình, anh ta viện dẫn quyền im lặng khi bị thẩm vấn.
✅
Luyện tập

"to invoke" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Religion and Paranormal Phenomena