to invoke
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
viện dẫn, kêu gọi
Đừng chỉ tra "to invoke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to mention someone or something of prominence as a support or reason for an argument or action
Câu ví dụ
In his defense , he invoked his right to remain silent during questioning .
Trong lời biện hộ của mình, anh ta viện dẫn quyền im lặng khi bị thẩm vấn.
Luyện tập
"to invoke" nghĩa là gì?