right angle
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
góc vuông, góc 90 độ
Đừng chỉ tra "right angle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an angle measuring exactly 90 degrees
Câu ví dụ
The carpenter adjusted the miter saw to cut the molding at a perfect right angle for seamless installation .
Người thợ mộc điều chỉnh cưa miter để cắt gờ ở một góc vuông hoàn hảo để lắp đặt liền mạch.
Luyện tập
"right angle" nghĩa là gì?