honest to God
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thành thật, chân thành
Đừng chỉ tra "honest to God" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to emphasize the fact that one is telling the truth
Câu ví dụ
Honest to God, I thought I left my keys on the kitchen counter .
Thành thật với Chúa, tôi nghĩ rằng tôi đã để chìa khóa của mình trên quầy bếp.
Luyện tập
"honest to God" nghĩa là gì?