honest to God

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thành thật, chân thành
🎯
Đừng chỉ tra "honest to God" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to emphasize the fact that one is telling the truth
✏️
Câu ví dụ
Honest to God, I thought I left my keys on the kitchen counter .
Thành thật với Chúa, tôi nghĩ rằng tôi đã để chìa khóa của mình trên quầy bếp.
✅
Luyện tập

"honest to God" nghĩa là gì?