gale

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơn gió mạnh, bão
🎯
Đừng chỉ tra "gale" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very powerful wind
✏️
Câu ví dụ
The howling gale outside made it difficult to hear anything , even from inside the house .
Cơn bão rít bên ngoài khiến khó nghe thấy bất cứ điều gì, ngay cả từ bên trong ngôi nhà.
✅
Luyện tập

"gale" nghĩa là gì?