Nghĩa tiếng Việt
cơn gió mạnh, bão
Đừng chỉ tra "gale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very powerful wind
Câu ví dụ
The howling gale outside made it difficult to hear anything , even from inside the house .
Cơn bão rít bên ngoài khiến khó nghe thấy bất cứ điều gì, ngay cả từ bên trong ngôi nhà.
Luyện tập
"gale" nghĩa là gì?