say

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếng nói, quyền phát biểu ý kiến
🎯
Đừng chỉ tra "say" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the right or chance to give an opinion about something
✏️
Câu ví dụ
In a democratic society , citizens have a say in how they are governed through voting and public discourse .
Trong một xã hội dân chủ, công dân có tiếng nói trong cách họ được quản lý thông qua bầu cử và thảo luận công khai.
✅
Luyện tập

"say" nghĩa là gì?