offline

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoại tuyến, ngắt kết nối
🎯
Đừng chỉ tra "offline" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not connected to the Internet
✅
Luyện tập

"offline" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Internet and Websites