Nghĩa tiếng Việt
tốt lành, may mắn
Đừng chỉ tra "auspicious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
indicating that something is very likely to succeed in the future
Câu ví dụ
Her promotion came on an auspicious date , signaling a bright future .
Sự thăng chức của cô ấy đến vào một ngày tốt lành, báo hiệu một tương lai tươi sáng.
Luyện tập
"auspicious" nghĩa là gì?