espionage

/ˈɛspiənɑdʒ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gián điệp
🎯
Đừng chỉ tra "espionage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the covert gathering of information for political, military, or economic purposes, often conducted by intelligence agencies
✏️
Câu ví dụ
Cyber espionage has become a prominent threat , with hackers infiltrating networks to steal confidential information and disrupt operations .
Gián điệp mạng đã trở thành một mối đe dọa nổi bật, với các hacker xâm nhập mạng để đánh cắp thông tin bí mật và phá vỡ hoạt động.
✅
Luyện tập

"espionage" nghĩa là gì?