Nghĩa tiếng Việt
gián điệp
Đừng chỉ tra "espionage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the covert gathering of information for political, military, or economic purposes, often conducted by intelligence agencies
Câu ví dụ
Cyber espionage has become a prominent threat , with hackers infiltrating networks to steal confidential information and disrupt operations .
Gián điệp mạng đã trở thành một mối đe dọa nổi bật, với các hacker xâm nhập mạng để đánh cắp thông tin bí mật và phá vỡ hoạt động.
Luyện tập
"espionage" nghĩa là gì?