charged

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích điện, nạp điện
🎯
Đừng chỉ tra "charged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an electric charge
✏️
Câu ví dụ
The charged particles in the plasma reacted with the magnetic field to create spectacular auroras in the sky .
Các hạt tích điện trong plasma phản ứng với từ trường để tạo ra cực quang ngoạn mục trên bầu trời.
✅
Luyện tập

"charged" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này