Nghĩa tiếng Việt
tích điện, nạp điện
Đừng chỉ tra "charged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an electric charge
Câu ví dụ
The charged particles in the plasma reacted with the magnetic field to create spectacular auroras in the sky .
Các hạt tích điện trong plasma phản ứng với từ trường để tạo ra cực quang ngoạn mục trên bầu trời.
Luyện tập
"charged" nghĩa là gì?