grass roots

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ sở, phong trào cơ sở
🎯
Đừng chỉ tra "grass roots" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the ordinary people with a common interest who form the foundation of a movement, organization, or political party
✏️
Câu ví dụ
Grassroots organizing empowers regular people to have a voice in shaping policies and decisions that affect their lives.
Tổ chức cơ sở trao quyền cho người dân bình thường có tiếng nói trong việc định hình các chính sách và quyết định ảnh hưởng đến cuộc sống của họ.
✅
Luyện tập

"grass roots" nghĩa là gì?