Nghĩa tiếng Việt
canh thức, thức đêm cầu nguyện
Đừng chỉ tra "vigil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a spiritual observance involving staying awake, praying, or meditating, often held before a holy day or event
Câu ví dụ
She joined the vigil to reflect and pray before the pilgrimage .
Cô ấy đã tham gia canh thức để suy ngẫm và cầu nguyện trước cuộc hành hương.
Luyện tập
"vigil" nghĩa là gì?