vigil

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
canh thức, thức đêm cầu nguyện
🎯
Đừng chỉ tra "vigil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a spiritual observance involving staying awake, praying, or meditating, often held before a holy day or event
✏️
Câu ví dụ
She joined the vigil to reflect and pray before the pilgrimage .
Cô ấy đã tham gia canh thức để suy ngẫm và cầu nguyện trước cuộc hành hương.
✅
Luyện tập

"vigil" nghĩa là gì?