to roast
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nướng, quay
Đừng chỉ tra "to roast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cook something, especially meat, over a fire or in an oven for an extended period
Câu ví dụ
Roasting potatoes in the oven with rosemary and garlic makes for a savory side dish .
Nướng khoai tây trong lò với hương thảo và tỏi tạo thành một món ăn phụ ngon miệng.
Luyện tập
"to roast" nghĩa là gì?