golden age
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thời kỳ hoàng kim, thời đại vàng
Đừng chỉ tra "golden age" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an idealized or imagined period of peace, prosperity, and happiness
Câu ví dụ
The village seemed trapped in a timeless golden age of simplicity .
Ngôi làng dường như bị mắc kẹt trong một thời kỳ hoàng kim vượt thời gian của sự đơn giản.
Luyện tập
"golden age" nghĩa là gì?