golden age

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thời kỳ hoàng kim, thời đại vàng
🎯
Đừng chỉ tra "golden age" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an idealized or imagined period of peace, prosperity, and happiness
✏️
Câu ví dụ
The village seemed trapped in a timeless golden age of simplicity .
Ngôi làng dường như bị mắc kẹt trong một thời kỳ hoàng kim vượt thời gian của sự đơn giản.
✅
Luyện tập

"golden age" nghĩa là gì?