Nghĩa tiếng Việt
pharaon, người cai trị Ai Cập cổ đại
Đừng chỉ tra "pharaoh" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a title used for ancient Egyptian rulers
Câu ví dụ
Hieroglyphic inscriptions on temple walls and monuments often glorified the achievements and divine status of the pharaohs.
Những chữ khắc tượng hình trên các bức tường đền thờ và đài tưởng niệm thường ca ngợi những thành tựu và địa vị thần thánh của các pharaoh.
Luyện tập
"pharaoh" nghĩa là gì?