pharaoh

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
pharaon, người cai trị Ai Cập cổ đại
🎯
Đừng chỉ tra "pharaoh" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a title used for ancient Egyptian rulers
✏️
Câu ví dụ
Hieroglyphic inscriptions on temple walls and monuments often glorified the achievements and divine status of the pharaohs.
Những chữ khắc tượng hình trên các bức tường đền thờ và đài tưởng niệm thường ca ngợi những thành tựu và địa vị thần thánh của các pharaoh.
✅
Luyện tập

"pharaoh" nghĩa là gì?