Nghĩa tiếng Việt
đế quốc, thuộc hoàng đế
Đừng chỉ tra "imperial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the characteristics or actions of an empire or emperor
Câu ví dụ
The decline of the imperial system marked the end of an era in history .
Sự suy tàn của hệ thống đế quốc đánh dấu sự kết thúc của một thời đại trong lịch sử.
Luyện tập
"imperial" nghĩa là gì?