imperial

/ˌɪmˈpɪɹiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đế quốc, thuộc hoàng đế
🎯
Đừng chỉ tra "imperial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the characteristics or actions of an empire or emperor
✏️
Câu ví dụ
The decline of the imperial system marked the end of an era in history .
Sự suy tàn của hệ thống đế quốc đánh dấu sự kết thúc của một thời đại trong lịch sử.
✅
Luyện tập

"imperial" nghĩa là gì?