to plead
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
biện hộ, viện dẫn
Definition (English)
to state something as an excuse
Câu ví dụ
The prosecution pleaded conspiracy , alleging that the defendant conspired with others to commit the crime .
Bên công tố biện hộ rằng có âm mưu, cáo buộc rằng bị cáo đã âm mưu với những người khác để phạm tội.
Luyện tập
"to plead" nghĩa là gì?