Nghĩa tiếng Việt
sinh thái, thuộc về môi trường
Đừng chỉ tra "ecological" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the connection between animals, plants, and humans and their environment
Câu ví dụ
Ecological awareness encourages individuals to adopt environmentally friendly practices in their daily lives .
Nhận thức sinh thái khuyến khích các cá nhân áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường trong cuộc sống hàng ngày của họ.
Luyện tập
"ecological" nghĩa là gì?