colonial

/kəˈɫoʊniəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc địa
🎯
Đừng chỉ tra "colonial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to a country that controls another territory or country
✏️
Câu ví dụ
Colonial governments imposed taxes and tariffs on local populations to fund colonial administration and infrastructure projects .
Các chính phủ thuộc địa đã áp đặt thuế và thuế quan lên dân địa phương để tài trợ cho quản lý thuộc địa và các dự án cơ sở hạ tầng.
✅
Luyện tập

"colonial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geographic Scope