Nghĩa tiếng Việt
thuộc địa
Đừng chỉ tra "colonial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to a country that controls another territory or country
Câu ví dụ
Colonial governments imposed taxes and tariffs on local populations to fund colonial administration and infrastructure projects .
Các chính phủ thuộc địa đã áp đặt thuế và thuế quan lên dân địa phương để tài trợ cho quản lý thuộc địa và các dự án cơ sở hạ tầng.
Luyện tập
"colonial" nghĩa là gì?