Nghĩa tiếng Việt
dai, cần nhai nhiều
Đừng chỉ tra "chewy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) requiring to be chewed a lot in order to be swallowed easily
Câu ví dụ
The chewy noodles in the ramen soup provided a satisfying resistance as they were slurped.
Sợi mì dai trong súp ramen mang lại một sự kháng cự thỏa mãn khi được húp.
Luyện tập
"chewy" nghĩa là gì?