Nghĩa tiếng Việt
thận trọng, cẩn thận
Đừng chỉ tra "cautious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) careful to avoid danger or mistakes
Câu ví dụ
The detective proceeded with cautious optimism , hoping to uncover new leads in the case .
Thám tử tiến hành với sự lạc quan thận trọng, hy vọng sẽ khám phá ra manh mối mới trong vụ án.
Luyện tập
"cautious" nghĩa là gì?