cautious

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thận trọng, cẩn thận
🎯
Đừng chỉ tra "cautious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) careful to avoid danger or mistakes
✏️
Câu ví dụ
The detective proceeded with cautious optimism , hoping to uncover new leads in the case .
Thám tử tiến hành với sự lạc quan thận trọng, hy vọng sẽ khám phá ra manh mối mới trong vụ án.
✅
Luyện tập

"cautious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits