needle

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lá kim thông, lá thông
🎯
Đừng chỉ tra "needle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a pine tree's leaf that is thin and hard
✏️
Câu ví dụ
Hikers used pine needles to create a makeshift mattress for a comfortable night 's sleep in the wilderness .
Những người đi bộ đường dài đã sử dụng kim thông để tạo một tấm nệm tạm cho một đêm ngủ thoải mái trong hoang dã.
✅
Luyện tập

"needle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants and Vegetation