Nghĩa tiếng Việt
lá kim thông, lá thông
Đừng chỉ tra "needle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pine tree's leaf that is thin and hard
Câu ví dụ
Hikers used pine needles to create a makeshift mattress for a comfortable night 's sleep in the wilderness .
Những người đi bộ đường dài đã sử dụng kim thông để tạo một tấm nệm tạm cho một đêm ngủ thoải mái trong hoang dã.
Luyện tập
"needle" nghĩa là gì?