to grate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nạo, bào nhỏ
Đừng chỉ tra "to grate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cut food into small pieces or shreds using a tool with sharp holes
Câu ví dụ
He carefully grated chocolate to sprinkle on top of the dessert .
Anh ấy cẩn thận nạo sô cô la để rắc lên trên món tráng miệng.
Luyện tập
"to grate" nghĩa là gì?