cash-back
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hoàn tiền mặt, tiền mặt hoàn lại
Đừng chỉ tra "cash-back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
money that a person can get in cash when buying something from a store with their debit card, which is then added to the bill they are paying
Câu ví dụ
Many banks offer cash-back bonuses for opening a new account or meeting certain requirements .
Nhiều ngân hàng cung cấp tiền thưởng hoàn tiền mặt khi mở tài khoản mới hoặc đáp ứng một số yêu cầu nhất định.
Luyện tập
"cash-back" nghĩa là gì?