Nghĩa tiếng Việt
thảm thực vật, thực vật
Đừng chỉ tra "vegetation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
trees and plants in general, particularly those of a specific habitat or area
Câu ví dụ
The boreal forest 's vegetation, dominated by evergreen conifers , stretches for miles across the northern latitudes , with sparse undergrowth due to the harsh climate .
Thảm thực vật của rừng phương bắc, chủ yếu là cây lá kim thường xanh, trải dài hàng dặm qua các vĩ độ phía bắc, với tầng cây bụi thưa thớt do khí hậu khắc nghiệt.
Luyện tập
"vegetation" nghĩa là gì?