vegetation

/ˌvɛdʒəˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thảm thực vật, thực vật
🎯
Đừng chỉ tra "vegetation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
trees and plants in general, particularly those of a specific habitat or area
✏️
Câu ví dụ
The boreal forest 's vegetation, dominated by evergreen conifers , stretches for miles across the northern latitudes , with sparse undergrowth due to the harsh climate .
Thảm thực vật của rừng phương bắc, chủ yếu là cây lá kim thường xanh, trải dài hàng dặm qua các vĩ độ phía bắc, với tầng cây bụi thưa thớt do khí hậu khắc nghiệt.
✅
Luyện tập

"vegetation" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants and Vegetation