authentic

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác thực, chính hiệu
🎯
Đừng chỉ tra "authentic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
real and not an imitation
✏️
Câu ví dụ
The museum displayed an authentic painting from the 18th century .
Bảo tàng trưng bày một bức tranh chính hiệu từ thế kỷ 18.
✅
Luyện tập

"authentic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Originality