Nghĩa tiếng Việt
xác thực, chính hiệu
Đừng chỉ tra "authentic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
real and not an imitation
Câu ví dụ
The museum displayed an authentic painting from the 18th century .
Bảo tàng trưng bày một bức tranh chính hiệu từ thế kỷ 18.
Luyện tập
"authentic" nghĩa là gì?