exotic

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, ngoại lai
🎯
Đừng chỉ tra "exotic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
originating in another country, particularly a tropical one
✏️
Câu ví dụ
The restaurant served exotic dishes from around the world .
Nhà hàng phục vụ các món ăn kỳ lạ từ khắp nơi trên thế giới.
✅
Luyện tập

"exotic" nghĩa là gì?