Nghĩa tiếng Việt
tàu, thuyền
Đừng chỉ tra "vessel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any vehicle designed for travel across or through water
Câu ví dụ
The research vessel embarked on an expedition to study marine life in the Antarctic waters .
Tàu nghiên cứu đã khởi hành chuyến thám hiểm để nghiên cứu đời sống sinh vật biển ở vùng biển Nam Cực.
Luyện tập
"vessel" nghĩa là gì?