constitution

/ˌkɑnstəˈtuʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiến pháp
🎯
Đừng chỉ tra "constitution" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the official laws and principles by which a country or state is governed
✏️
Câu ví dụ
The constitution of South Africa , adopted in 1996 , enshrines the principles of equality and human dignity as core values of the nation .
Hiến pháp của Nam Phi, được thông qua năm 1996, ghi nhận các nguyên tắc bình đẳng và nhân phẩm là giá trị cốt lõi của quốc gia.
✅
Luyện tập

"constitution" nghĩa là gì?