irresolute

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
do dự, lưỡng lự
🎯
Đừng chỉ tra "irresolute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
hesitant and uncertain about what to do
✏️
Câu ví dụ
The student's irresolute approach to his studies led to poor academic performance.
Cách tiếp cận do dự của học sinh đối với việc học dẫn đến kết quả học tập kém.
✅
Luyện tập

"irresolute" nghĩa là gì?