irresolute
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
do dự, lưỡng lự
Đừng chỉ tra "irresolute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
hesitant and uncertain about what to do
Câu ví dụ
The student's irresolute approach to his studies led to poor academic performance.
Cách tiếp cận do dự của học sinh đối với việc học dẫn đến kết quả học tập kém.
Luyện tập
"irresolute" nghĩa là gì?