to pension off

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho nghỉ hưu, trợ cấp hưu trí
🎯
Đừng chỉ tra "to pension off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to force one's employee to retire or leave work and give them a payment
✏️
Câu ví dụ
The military often pensions off soldiers who have reached a certain age or sustained injuries , ensuring they receive ongoing support .
Quân đội thường cho nghỉ hưu những người lính đã đạt đến một độ tuổi nhất định hoặc bị thương, đảm bảo họ nhận được sự hỗ trợ liên tục.
✅
Luyện tập

"to pension off" nghĩa là gì?