to pension off
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cho nghỉ hưu, trợ cấp hưu trí
Đừng chỉ tra "to pension off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to force one's employee to retire or leave work and give them a payment
Câu ví dụ
The military often pensions off soldiers who have reached a certain age or sustained injuries , ensuring they receive ongoing support .
Quân đội thường cho nghỉ hưu những người lính đã đạt đến một độ tuổi nhất định hoặc bị thương, đảm bảo họ nhận được sự hỗ trợ liên tục.
Luyện tập
"to pension off" nghĩa là gì?