to shy away from
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
né tránh, tránh xa
Đừng chỉ tra "to shy away from" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to avoid an activity, person, etc. because one is scared, unwilling, or not confident
Câu ví dụ
Despite her talent, she shies away from taking on leadership roles.
Mặc dù có tài năng, cô ấy tránh đảm nhận các vai trò lãnh đạo.
Luyện tập
"to shy away from" nghĩa là gì?