Nghĩa tiếng Việt
tiện ích, thiết bị
Đừng chỉ tra "gadget" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a mechanical tool or an electronic device that is useful for doing something
Câu ví dụ
This multi-tool gadget includes a knife , screwdriver , and bottle opener , perfect for camping trips .
Gadget đa năng này bao gồm dao, tuốc nơ vít và mở chai, hoàn hảo cho chuyến đi cắm trại.
Luyện tập
"gadget" nghĩa là gì?