Nghĩa tiếng Việt
công nghiệp, thuộc về công nghiệp
Đừng chỉ tra "industrial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the manufacturing or production of goods on a large scale
Câu ví dụ
Industrial design focuses on creating products that are both functional and aesthetically pleasing .
Thiết kế công nghiệp tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm vừa chức năng vừa thẩm mỹ.
Luyện tập
"industrial" nghĩa là gì?