industrial

/ˌɪnˈdəstɹiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
công nghiệp, thuộc về công nghiệp
🎯
Đừng chỉ tra "industrial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the manufacturing or production of goods on a large scale
✏️
Câu ví dụ
Industrial design focuses on creating products that are both functional and aesthetically pleasing .
Thiết kế công nghiệp tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm vừa chức năng vừa thẩm mỹ.
✅
Luyện tập

"industrial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Science and Technology