sewer

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cống rãnh
🎯
Đừng chỉ tra "sewer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a system of underground pipes and tunnels used to carry away used water and waste matter from houses, factories, etc.
✏️
Câu ví dụ
The sewer inspector checked for cracks and leaks in the aging infrastructure to prevent contamination .
Thanh tra viên cống rãnh đã kiểm tra các vết nứt và rò rỉ trong cơ sở hạ tầng lão hóa để ngăn ngừa ô nhiễm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"sewer" nghĩa là gì?