Nghĩa tiếng Việt
cống rãnh
Đừng chỉ tra "sewer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a system of underground pipes and tunnels used to carry away used water and waste matter from houses, factories, etc.
Câu ví dụ
The sewer inspector checked for cracks and leaks in the aging infrastructure to prevent contamination .
Thanh tra viên cống rãnh đã kiểm tra các vết nứt và rò rỉ trong cơ sở hạ tầng lão hóa để ngăn ngừa ô nhiễm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
gutter máng xối, ống thoát nước mưa
Luyện tập
"sewer" nghĩa là gì?