Nghĩa tiếng Việt
trong suốt, rõ ràng
Đừng chỉ tra "transparent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be seen through
Câu ví dụ
The clear , transparent water of the aquarium allowed us to observe the intricate movements of the tropical fish .
Nước trong và trong suốt của bể cá cho phép chúng tôi quan sát những chuyển động phức tạp của cá nhiệt đới.
Luyện tập
"transparent" nghĩa là gì?