transparent

/tɹænˈspɛɹənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trong suốt, rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "transparent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be seen through
✏️
Câu ví dụ
The clear , transparent water of the aquarium allowed us to observe the intricate movements of the tropical fish .
Nước trong và trong suốt của bể cá cho phép chúng tôi quan sát những chuyển động phức tạp của cá nhiệt đới.
✅
Luyện tập

"transparent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sight