cyberbullying
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bắt nạt trên mạng, quấy rối trực tuyến
Đừng chỉ tra "cyberbullying" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the use of electronic communication to harass, intimidate, or harm others, typically through social media, messaging apps, or online platforms
Câu ví dụ
Laws and policies have been enacted to combat cyberbullying and protect individuals from online harassment and abuse.
Các luật và chính sách đã được ban hành để chống lại bắt nạt trực tuyến và bảo vệ cá nhân khỏi quấy rối và lạm dụng trực tuyến.
Luyện tập
"cyberbullying" nghĩa là gì?