ex

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người yêu cũ
🎯
Đừng chỉ tra "ex" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the person one used to be married to or have a relationship with
✏️
Câu ví dụ
Despite being divorced , they both attended their daughter 's graduation , showing that they could still be amicable exes.
Mặc dù đã ly hôn, cả hai đều tham dự lễ tốt nghiệp của con gái, cho thấy họ vẫn có thể là những người cũ thân thiện.
✅
Luyện tập

"ex" nghĩa là gì?