to come up

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
được nhắc đến, được đề cập
🎯
Đừng chỉ tra "to come up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be brought up or mentioned in a conversation or discussion
✏️
Câu ví dụ
It 's important that everyone 's concerns come up during the town hall meeting .
Điều quan trọng là mối quan tâm của mọi người được đề cập trong cuộc họp thị trấn.
✅
Luyện tập

"to come up" nghĩa là gì?